|
|
 |
 |
 |
 |
 |
|
|
|
| Bạn đang ở: Trang chủ >> Điện thoại di động |
Bảo hành |
Sản phẩm được bảo hành: 14 tháng |
|
Tình trạng |
Sẵn hàng |
|
Phụ kiện |
Thân máy, 2 pin, sạc, tai nghe, cable, CD, hộp sách hướng dẩn.
Bảo hành: 14 tháng. |
Khuyến mại: |
Không có |
|
|
|
|
|
| Thông tin chi tiết về LG BL40 New Chocolate |
|
Tổng quan |
Mạng |
- GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 3G: HSDPA 900 / 2100 |
|
Ra mắt |
- 2009, August Available. Released 2009, September |
|
Ngôn ngữ |
- Có nhiều |
|
Kích thước |
Kích thước |
- 128 x 51 x 10.9 mm |
|
Trọng lượng |
- 129 g |
|
Hiển thị |
Màn hình |
- TFT capacitive touchscreen, 16M colors - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - S-Class Touch UI - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Scratch-resistant surface |
|
3.5 mm audio jack |
|
Nhạc Chuông |
Kiểu chuông |
- Âm thanh đa âm, MP3, AAC |
|
Rung |
- Có |
|
Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
- 1000 số, danh bạ hình ảnh |
|
Lưu trữ cuộc gọi |
- 40 cuộc gọi đi, 40 cuộc gọi đến, 40 cuộc gọi nhỡ |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
- microSD (TransFlash), up to 32GB |
|
Bộ nhớ trong |
- 1.1 GB storage |
|
Dữ Liệu |
GPRS |
- Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
HSCSD |
- Có |
|
EDGE |
- Có, Class 10, 236.8 kbps |
|
3G |
- HSDPA 7.2 Mbps |
|
WLAN |
- Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA |
|
Bluetooth |
- Có, v2.0 với công nghệ A2DP |
|
Hồng ngoại |
- Không |
|
USB |
- Có |
|
Đặc điểm |
Tin nhắn |
- SMS, MMS, Email |
|
Trình duyệt |
- WAP 2.0/HTML(NetFront), RSS feeds |
|
Java |
- Java MIDP 2.0 |
|
Trò chơi |
- Có, có thể tải thêm |
|
Colors |
- Style White, Urban Grey, Boulevard Black |
|
Camera |
- 5 MP, 2560 x 1920 pixels, Schneider-Kreuznach optics, autofocus, LED flash Geo-tagging, face, smile and blink detection, image stabilization, manual focus |
|
|
- MP4/DivX/XviD/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - 3D image gallery - Document viewer - Organiser - TV out - T9 |
|
Pin |
|
- Standard battery, Li-Ion 1000 mAh |
|
Thời gian chờ |
- Up to 400 h (2G) / Up to 370 h (3G) |
|
Thời gian đàm thoại |
- Up to 6 h (2G) / Up to 5 h (3G) | |
| |
|
 |
 |
 |
 |
|
 |
 |
Hổ trợ mua hàng  Hổ trợ mua hàng CN2 Ứng Dụng Phần Mềm  Ứng Dụng Phần Mềm Kỷ Thuật Phần Mềm
|
| |
 |
 |
Mobile Skin
Thư Viện
|
|